• Tư vấn: 0981.669.996
  • Hỗ trợ trực tuyến 
    STT Hỗ trợ viên Yahoo Skype Số máy lẻ
    1 Tư Vấn 1 Tư Vấn 1 Chat Skype 0313502050
    2 Tư Vấn 2 Tư Vấn 2 Chat Skype 0988872245
    3 Tư Vấn 3 Tư Vấn 3 Chat Skype 0981669996
  • Tin nổi bật
Máy in Canon PIXMA MX397: In, Scan, Copy, Fax , ADF
3.200.000VND
[Giá đã bao gồm VAT]

Máy in Canon PIXMA MX397: In, Scan, Copy, Fax , ADF

Mã sản phẩm: MX397

Đăng ngày 10-11-2016 10:54:05 AM - 261 Lượt xem
Mô tả sản phẩm:
Dòng máy in: Máy in canon
Tên máy in: Máy in Canon PIXMA MX397
Loại máy in: Đa năng in phun màu, In, Fax, Scan, Copy
Khổ giấy in: Tối đa khổ A4
Tốc độ in: Trăng đen 8,7 ipm, màu 5,0 ipm, hình khổ 10x15 46 giây hình
Độ phân giải: 4800 x 1200 dpi
Chuẩn kết nối: USB 2.0, J11 line Fax
Chức năng đặc biệt: Khay nạp bản gốc 30 trang
Hiệu suất làm việc: 3.000 trang / tháng
Mực in sử dụng: PG-740 Bk / 741Color
Bảo hành: Chính hãng 1 năm
Giao hàng: Miễn phí Hải Phòng
Chuyên mục: Máy in Canon
3.200.000VND
[Giá đã bao gồm VAT]
Số lượng
Số lượng: 10 cái

 

Hình ảnh

Chi tiết sản phẩm

hông số kỹ thuật

In  
Độ phân giải in tối đa 4800 (theo chiều ngang)*1 x 1200 (theo chiều dọc)dpi
Đầu in / Mực in Loại: Cartridge mực FINE
Tổng số vòi phun: 1.792 vòi phun
Kích thước giọt mực tối thiểu: 2pl
Hộp mực: PG-740, CL-741 (PG-740XL, CL-741XL tuỳ chọn)
Tốc độ in
Dựa theo ISO / IEC 24734.
Nhấp chuột vào đây để xem báo cáo vắn tắt
Nhấp chuột vào đây để biết các điều kiện đo tốc độ in và sao chụp tài liệu
Tài liệu: màu *2:
ESAT / Một mặt:
Xấp xỉ 5,0ipm
Tài liệu: đen trắng *2:
ESAT / Một mặt:
Xấp xỉ 8,7ipm
In ảnh (4 x 6″)*2
PP-201 / không viền:
Xấp xỉ 46 giây
Chiều rộng có thể in 203,2mm (8inch)
In không viền: 216mm (8,5inch)
Vùng nên in In không viền*3: Lề trên / Dưới / Phả i/ Trái: mỗi lề 0mm
(Khổ  giấy hỗ trợ: A4 / LTR / 4 x 6″ / 5 x 7″ / 8 x 10″)
In có viền: Lề trên / Dưới / Phả i/ Trái: mỗi lề 0mm
(Khổ  giấy hỗ trợ: A4 / LTR / 4 x 6″ / 5 x 7″ / 8 x 10″)
Vùng in khuyến nghị Lề trên: 32,5mm
Lề dưới: 33,5mm
Khổ giấy A4, A5, B5, LTR, LGL, 4 x 6″, 5 x 7″, 8 x 10″, Envelopes (DL, COM10)
Nạp giấy [Khay Cassette (phía trên) ]
(Số lượng giấy tối đa)
Giấy thường A4, A5, B5, LTR = 100, LGL = 10
Giấy có độ phân giải cao 
(HR-101N)
A4 = 80
Giấy in Platin chuyên nghiệp
(PT-101)
4 x 6″ = 20, A4 = 10
Giấy in bóng Plus Glossy II 
(PP-201)
4 x 6″ = 20, A4 = 10
Giấy in bóng một mặt 
(SG-201)
4 x 6″ = 20, A4 / 8 x 10″ = 10
Giấy in Luster chuyên nghiệp 
(LU-101)
A4 = 10
Giấy in bóng “Everyday Use” 
(GP-501)
4 x 6″ = 20, A4 = 10
Giấy ảnh Matte
(MP-101)
4 x 6″ = 20, A4 = 10
Giấy ảnh dính 
(PS-101)
1
Giấy T-Shirt Transfer 
(TR-301)
1
Giấy bao thư European DL, US Com. #10 = 5
Khổ giấy NA
Định lượng giấy Khay giấy phía trước: Giấy thường: 64 – 105g/m2, giấy in đặc chủng của Canon: định lượng giấy tối đa: xấp xỉ 300g/m2 
(Giấy in ảnh Platin chuyên nghiệp PT-101)
Bộ cảm biến đầu mực Đếm điểm
Căn lề đầu in Làm thủ công
Quét*4   
Loại máy quét Flatbed & ADF
Phương pháp quét CIS (Bộ cảm biến hình ảnh tiếp xúc)
Độ phân giải quang học*5 1200 x 2400dpi
Độ phân giải có thể lựa chọn*6 25 – 19200dpi
Chiều sâu bit màu quét (màu nhập / màu ra) Thang màu xám: 16 bits / 8 bits
Bản màu: 48 bits / 24 bits (16bit / 8bit cho mỗi màu RGB)
Tốc độ quét đường*7 Thang màu xám: 1,1 miligiây/đường (300dpi)
Bản màu: 3,4 miligiây/đường (300dpi)
Tốc độ quét*8 Reflective:
Bản màu khổ A4 / 300dpi:
Xấp xỉ 15 giây
Khổ bản gốc tối đa Flatbed: A4 / LTR (216 x 297mm)
ADF: A4, LTR, LGL
Sao chụp   
Khổ bản gốc tối đa A4, LTR (216 × 297mm)
(ADF: A4, LTR, LGL)
Loại giấy tương thích Khổ giấy: A4, A5, B5, LTR, 4 x 6″, 5 x 7″
Loại giấy: Giấy thường
Giấy ảnh chuyên nghiệp mạ Platin
(PT-101)
Giấy ảnh bóng Plus Glossy II 
(PP-201)
Giấy ảnh Luster chuyên nghiệp
(LU-101)
Giấy ảnh bóng một mặt 
(SG-201)
Giấy ảnh bóng sử dụng hàng ngày (GP-501)
Giấy ảnh Matte 
(MP-101)
Chất lượng ảnh 3 vị trí (nhanh, chuẩn, cao)
Điều chỉnh độ đậm mực 9 vị trí, cường độ tự động (sao chụp AE)* 
*không hỗ trợ khay ADF
Tốc độ sao chụp*9
Dựa theo tiêu chuẩn ISO / IEC 29183.
Nhấp chuột vào đây để xem báo cáo tóm tắt 
Nhấp chuột vào đây để xem các điều kiện đo tốc độ in và sao chụp tài liệu
Tài liệu: bản màu: 
sFCOT /sao chụp một mặt:
Xấp xỉ 23 giây
Tài liệu: bản màu: 
sESAT /sao chụp một mặt:
Xấp xỉ 4,0ipm
Tài liệu (khay ADF): bản màu Xấp xỉ 3,4ipm
Sao chụp nhiều bản Bản đen trắng / bản màu: Tối đa 99 trang
Fax   
Loại máy fax Máy fax để bàn (modem Super G3 / giao tiếp màu)
Đường truyền ứng dụng PSTN (mạng điện thoại công cộng)
Tốc độ truyền fax*10 Bản đen trắng: Xấp xỉ 3 giây (33,6kbps)
Bản màu: Xấp xỉ 1 phút (33,6kbps)
Độ phân giải fax Bản đen trắng: 8pels / mm x 3,85 dòng / mm (chuẩn)
8pels / mm x 7,7 dòng/ mm(đẹp)
300dpi x 300dpi (siêu đẹp)
Bản màu: 200dpi x 200dpi
Khổ bản in A4, LTR, LGL
Chiều rộng quét 208mm (A4), 214mm (LTR)
Tốc độ modem Tối đa 33,6kbps (Automatic fall back)
Nén Bản đen trắng: MH, MR, MMR
Bản màu: JPEG
Tông màu Bản đen trắng: 256 mức màu
Bản màu: 24bit Full color (8bit cho mỗi màu RGB)
ECM (Chế độ sửa lỗi) Tương thích ITU-T T.30
Quay số mã hoá: NA
Quay số theo nhóm: Tối đa 19 địa chỉ
Bộ nhớ truyền / nhận *11 Xấp xỉ 50 trang
Fax từ máy tính   
Loại Windows: Thông qua modem FAX (ở MFP)
Mac: NA
Số địa chỉ 1 địa chỉ
Bản đen trắng / bản màu Chỉ fax đen trắng
Kết nối mạng làm việc   
Giao thức mạng làm việc NA
Mạng LAN có dây Loại mạng: NA
Tỉ lệ dữ liệu: NA
Mạng LAN không dây Loại mạng làm việc: NA
Dải băng tần: NA
Tỉ lệ dữ liệu (giá trị chuẩn)*12: NA
Phạm vi: NA
Độ an toàn: NA
Yêu cầu về hệ thống
(Vui lòng truy cập websitewww.canon-asia.com để kiểm tra hệ điều hành tương thích và tải trình điều khiển cập nhật nhất)
Windows: Windows 8 / Windows 7 / Windows XP / Windows Vista
Macintosh: Mac OS X v10.6 hoặc phiên bản mới hơn
Các thông số kĩ thuật chung    
   
Khởi động nhanh Xấp xỉ 4 giây
Màn hình điều chỉnh Màn hình: Độ phân giải cao
ADF Xử lí giấy (giấy thường) A4, LTR = 30, LGL = 5
Kết nối giao tiếp mạng USB tốc độ cao
Môi trường vận hành Nhiệt độ: 5 – 35°C
Độ ẩm: 10 – 90% RH 
(không ngưng tụ)
Môi trường bảo quản Nhiệt độ: 0 – 40°C
Độ ẩm: 5 – 95% RH 
(không ngưng tụ)
Độ vang âm (in từ máy tính) Ảnh (4 x 6″)*13
Nguồn điện AC 100 – 240V, 50 / 60Hz

Tiêu thụ điện

Khi ở chế độ Standby: Xấp xỉ 1,1W
Khi TẮT: Xấp xỉ 0,3W
Khi sao chụp *14: Xấp xỉ 20W
Môi trường Quy tắc: RoHS (châu Âu, Trung Quốc), WEEE (EU)
Nhãn sinh thái: Ngôi sao năng lượng
Chu trình nhiệm vụ 3.000 trang/tháng
Kích thước (W x D x H) Xấp xỉ 458 x 385 x 200mm
Trọng lượng Xấp xỉ 8,4kg

Bình luận

  Ý kiến bạn đọc

Đánh giá sản phẩm

     

 

Sản phẩm cùng loại

  • KM
    Máy photocopy Toshiba...
    12.800.000VND
    16.000.000VND
    -20%
    Máy photocopy Toshiba...
    Máy photocopy Toshiba...
    Mô tả tóm tắt:

    Máy Photocopy kỹ thuật số, Laser trắng đen

    Bộ tự động nạp và đảo 2 mặt bản gốc (ARDF)

    Bộ tự động đảo mặt bản sao (Duplex)

    Khổ...

  • KM
    MÁY IN LASER ĐEN TRẮNG...
    Mô tả tóm tắt:
    Tốc độ in: 30 trang/phút (A4)
    In đảo hai mặt tự động: Có sẵn
    In qua mạng : Có Sẵn
    Độ phân giải của Canon Lbp 251DW : 2400 x 600 dpi sử dụng công nghệ cải tiến độ...
  • KM
    Máy in RICOH SP 150SU...
    Mô tả tóm tắt:
    Tên máy in: Máy in Ricoh SP 150 SU
    Loại máy in: Đa năng: In - Copy - Scan
    Khổ giấy in: A4
    Tốc độ in: 22 trang/phút
    Độ phân giải: maximum (1,200 x 600...
  • KM
    Mực đổ VHG8 140g
    Mô tả tóm tắt:
    Mực VHG8 là dòng mực được công ty Việt Số Hóa bán có chất lượng tốt. 
    Mực đổ siêu mịn dùng cho các dòng máy thông dụng. Đặc biệt phù hợp cho cartridge của máy in tốc độ cao như :...
  • KM
    ĐIỀU HÒA LG 1 CHIỀU...
    Mô tả tóm tắt:
     Kiểu 2 khối - 1 chiều lạnh
    - Công suất lạnh : 18000BTU
    - Phạm vi làm lạnh: 30m2
    - Điện năng tiêu thụ : 1780 W
    - Ga R22
    - Tính năng :Làm lạnh nhanh
    - Dàn...
  • Bạn đã không sử dụng Site, Bấm vào đây để duy trì trạng thái đăng nhập. Thời gian chờ: 60 giây